se désarticuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Uốn dẻo khớp xương: Hành động tự làm cho các khớp xương của mình trở nên rất linh hoạt, dẻo dai, thường vượt quá phạm vi chuyển động bình thường. Hành động này thường được thực hiện một cách có chủ ý, đặc biệt trong các màn trình diễn xiếc, thể dục dụng cụ hoặc múa.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le contorsionniste sait se désarticuler pour entrer dans une petite boîte. (Người biểu diễn uốn dẻo biết cách uốn dẻo khớp xương để chui vào một chiếc hộp nhỏ.)
- Pour exécuter cette figure, le danseur doit se désarticuler. (Để thực hiện động tác này, vũ công phải uốn dẻo khớp xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc cơ cấu nào đó bị rối loạn, mất trật tự hoặc ngừng hoạt động nhịp nhàng, giống như các khớp xương bị trật khớp.
- Sous la pression, l'organisation commence à se désarticuler. (Dưới áp lực, tổ chức bắt đầu rối loạn/tan rã.)
Biến thể và từ gần giống
- Désarticuler (ngoại động từ): Làm trật khớp, làm lệch khớp (của ai đó/cái gì đó).
- Une chute peut désarticuler une épaule. (Một cú ngã có thể làm trật khớp vai.)
- Désarticulation (danh từ): Sự trật khớp; (trong phẫu thuật) sự cắt cụt qua khớp.
- Se contorsionner (tự động từ): Vặn mình, uốn éo cơ thể (nghĩa rộng hơn, không chỉ nhấn mạnh vào khớp xương).
Từ đồng nghĩa
- Se contorsionner: uốn éo, vặn mình.
- (Être) hyperlaxe: (có tính) quá dẻo, khớp lỏng lẻo (chỉ trạng thái, không phải hành động).
Lưu ý sử dụng
- "Se désarticuler" chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen, liên quan đến khả năng thể chất đặc biệt. Nghĩa bóng ít phổ biến hơn.
- Từ này mô tả một hành động có kiểm soát và thường mang tính biểu diễn. Để nói về chấn thương làm trật khớp, người ta dùng "se déboîter" hoặc "se luxer".
tự động từ
- uốn dẻo khớp xương
- Un acrobate qui se désarticulengười nhào lộn uốn dẻo khớp xương